tịnh vô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Cụm phó từ:
- Hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không: Dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn, sự không tồn tại của một sự vật, sự việc nào đó. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh, khẳng định chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Cụm phó từ:
- Tịnh vô tin tức. (Hoàn toàn không có tin tức gì.)
- Căn phòng ấy tịnh vô một bóng người. (Căn phòng đó hoàn toàn không có một bóng người.)
- Anh ta tịnh vô ý định quay lại. (Anh ta tuyệt nhiên không có ý định quay lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tịnh vô" thường được dùng trong văn viết hoặc lối nói trang trọng, có tính chất văn chương hoặc để nhấn mạnh. Trong khẩu ngữ thông thường, người ta có thể dùng các từ như "hoàn toàn không", "chẳng có" thay thế.
- Mọi nỗ lực tìm kiếm đều tịnh vô kết quả. (Mọi nỗ lực tìm kiếm đều hoàn toàn không có kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuyệt vô (cụm từ): Cũng có nghĩa là hoàn toàn không có, rất ít khi dùng.
- Tuyệt nhiên (phó từ): Tuyệt đối, hoàn toàn (không). Ví dụ:
- Hoàn toàn không: Cách nói phổ biến hơn, ít tính văn chương hơn so với "tịnh vô".
Từ đồng nghĩa
- Hoàn toàn không: Không một chút nào.
- Tuyệt đối không: Tuyệt nhiên không.
- Chẳng có: Không có (cách nói thông tục, ít trang trọng hơn).
Lưu ý về từ loại
- "Tịnh vô" thường đứng trước danh từ (như "tin tức", "người") để bổ nghĩa, hoặc đứng trước cụm động từ để bổ nghĩa cho hành động. Nó có chức năng như một tính từ hoặc phó từ phủ định mạnh.
- Từ này là từ Hán Việt, kết hợp của "tịnh" (đều, cùng, hoàn toàn) và "vô" (không).
- Hoàn toàn không có: Tịnh vô tin tức.